Từ vựng

給料 (きゅうりょう, kyuuryou) nghĩa là gì?

給料 (きゅうりょう, kyuuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền lương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうりょう
Romajikyuuryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅうりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuuryou

tiền lương

Genki 17Genki
  1. 1danh từ salary; wages; pay

Câu ví dụ

  • Vì được tăng lương nên tôi sẽ chuyển nhà.

  • Lương tháng này tôi vẫn chưa nhận được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.