Từ vựng

衣料 (いりょう, iryou) nghĩa là gì?

衣料 (いりょう, iryou) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo, hàng may mặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいりょう
Romajiiryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiryou

quần áo, hàng may mặc

  1. 1danh từ clothing

Câu ví dụ

  • Hàng may mặc mùa đông đã bán hết rồi.

  • Cửa hàng này bán quần áo giá rẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.