Từ vựng

材料 (ざいりょう, zairyou) nghĩa là gì?

材料 (ざいりょう, zairyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいりょう
Romajizairyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ざいりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzairyou

nguyên liệu, vật liệu

  1. 1danh từ nguyên liệu, vật liệu, thành phầnmaterials; ingredients
  2. 2danh từ chất liệu, tư liệu (cho tiểu thuyết, thí nghiệm)material (for a novel, experiment, etc.); subject matter
  3. 3danh từ căn cứ, cơ sở (để phán đoán), dữ liệu, chứng cứgrounds (for a decision, judgement, etc.); basis; evidence
  4. 4danh từ (tài chính) yếu tố tác động tới thị trường(market) factor

Câu ví dụ

  • Đi mua nguyên liệu nấu ăn.

  • Đồ nội thất này làm từ gỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.