Từ vựng

食料 (しょくりょう, shokuryou) nghĩa là gì?

食料 (しょくりょう, shokuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là thực phẩm, lương thực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくりょう
Romajishokuryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょくりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuryou

thực phẩm, lương thực

  1. 1danh từ thực phẩm, đồ ănfood

Câu ví dụ

  • Ở trên núi lương thực đã trở nên thiếu.

  • Tôi đã mua sẵn lương thực cho một tuần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.