Từ vựng
食料 (しょくりょう, shokuryou) nghĩa là gì?
食料 (しょくりょう, shokuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là thực phẩm, lương thực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくりょう |
|---|
| Romaji | shokuryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuryou
thực phẩm, lương thực
- 1danh từ thực phẩm, đồ ănfood
Câu ví dụ
山では食料が足りなくなった。
Ở trên núi lương thực đã trở nên thiếu.
一週間分の食料を買っておいた。
Tôi đã mua sẵn lương thực cho một tuần.