Từ vựng

送料 (そうりょう, souryou) nghĩa là gì?

送料 (そうりょう, souryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí vận chuyển, cước gửi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうりょう
Romajisouryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そうりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouryou

phí vận chuyển, cước gửi

  1. 1danh từ postage; carriage; shipping charge

Câu ví dụ

  • Phí vận chuyển là bao nhiêu vậy?

  • Sản phẩm này miễn phí vận chuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.