Từ vựng

資料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?

資料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là tài liệu, dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしりょう
Romajishiryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiryou

tài liệu, dữ liệu

  1. 1danh từ material; materials; data

Câu ví dụ

  • Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.

  • Tài liệu này rất hữu ích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.