Từ vựng

香辛料 (こうしんりょう, koushinryou) nghĩa là gì?

香辛料 (こうしんりょう, koushinryou) trong tiếng Nhật nghĩa là gia vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうしんりょう
Romajikoushinryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうしんりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushinryou

gia vị

  1. 1danh từ spice; spices; condiment

Câu ví dụ

  • Món ăn này sử dụng nhiều loại gia vị khác nhau.

  • Nêm nhiều gia vị sẽ làm vị cà ri thêm đậm đà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.