Từ vựng

燃料 (ねんりょう, nenryou) nghĩa là gì?

燃料 (ねんりょう, nenryou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiên liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんりょう
Romajinenryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねんりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenryou

nhiên liệu

  1. 1danh từ fuel

Câu ví dụ

  • Nhiên liệu của xe sắp hết rồi.

  • Tên lửa sử dụng loại nhiên liệu đặc biệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.