Kanji
Chữ 事 (SỰ) nghĩa là gì?
事 đọc Hán-Việt là SỰ, nghĩa là việc, sự việc.
| Âm Hán-Việt | sự |
|---|---|
| Âm On | ジ、ズ |
| Âm Kun | こと、つか.う、つか.える |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ chính | 亅 (quyết) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
事sựÂm On ジ、ズÂm Kun こと、つか.う、つか.える
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
việc, sự việc
Mẹo nhớ
Bàn tay (ヨ) cầm bút xuyên qua nét sổ móc (亅), ghi chép lại từng lời (口) về mọi công chuyện phải làm — đây là chữ 'sự' (việc, sự việc).
Bộ thủ chính
亅quyết nét móc (bộ quyết) 1 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 8 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ vựng khác có chữ này
- 事故じこtai nạn, sự cố
- 火事かじhỏa hoạn, vụ cháy
- 用事ようじviệc bận, việc phải làm
- 返事へんじtrả lời, hồi đáp
- 食事しょくじbữa ăn, dùng bữa
- 事務所じむしょvăn phòng
- 事件じけんsự việc, vụ việc, sự cố
- 事実じじつsự thật, thực tế
- 事情じじょうtình hình, hoàn cảnh; lý do
- 刑事けいじthám tử cảnh sát; vụ án hình sự
- 家事かじviệc nhà
- 無事ぶじan toàn, bình an
- 物事ものごとsự vật, mọi việc
- 知事ちじtỉnh trưởng
- 見事みごとtuyệt vời, xuất sắc
- 記事きじbài báo, tin bài
- 出来事できごとsự kiện, việc xảy ra
- 人事じんじnhân sự; công việc về con người
- 判事はんじthẩm phán
- 工事こうじcông trình, thi công
- 炊事すいじnấu nướng, việc bếp núc
- 行事ぎょうじsự kiện, hoạt động theo lịch
- 領事りょうじlãnh sự
- お大事におだいじにhãy giữ gìn sức khỏe, chúc mau khỏe


