Từ vựng
工事 (こうじ, kouji) nghĩa là gì?
工事 (こうじ, kouji) trong tiếng Nhật nghĩa là công trình, thi công.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうじ |
|---|
| Romaji | kouji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouji
công trình, thi công
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ construction work
Câu ví dụ
前の道路で工事をしている。
Người ta đang thi công ở con đường phía trước.
工事の音がうるさくて眠れない。
Tiếng thi công ồn quá nên tôi không ngủ được.