Từ vựng

工事 (こうじ, kouji) nghĩa là gì?

工事 (こうじ, kouji) trong tiếng Nhật nghĩa là công trình, thi công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうじ
Romajikouji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouji

công trình, thi công

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ construction work

Câu ví dụ

  • Người ta đang thi công ở con đường phía trước.

  • Tiếng thi công ồn quá nên tôi không ngủ được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.