Từ vựng

事件 (じけん, jiken) nghĩa là gì?

事件 (じけん, jiken) trong tiếng Nhật nghĩa là sự việc, vụ việc, sự cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじけん
Romajijiken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じけん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiken

sự việc, vụ việc, sự cố

  1. 1danh từ event; affair; incident

Câu ví dụ

  • Hôm qua có một vụ việc xảy ra trong thị trấn.

  • Vụ việc đó đã lên tin tức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.