Từ vựng
判事 (はんじ, hanji) nghĩa là gì?
判事 (はんじ, hanji) trong tiếng Nhật nghĩa là thẩm phán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんじ |
|---|
| Romaji | hanji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanji
thẩm phán
- 1danh từ judge; judiciary
Câu ví dụ
判事が静かに判決を読み上げた。
Thẩm phán bình tĩnh đọc to bản án.
彼女は将来、判事になりたいそうだ。
Nghe nói cô ấy muốn làm thẩm phán trong tương lai.