Từ vựng

判事 (はんじ, hanji) nghĩa là gì?

判事 (はんじ, hanji) trong tiếng Nhật nghĩa là thẩm phán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんじ
Romajihanji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はんじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanji

thẩm phán

  1. 1danh từ judge; judiciary

Câu ví dụ

  • Thẩm phán bình tĩnh đọc to bản án.

  • Nghe nói cô ấy muốn làm thẩm phán trong tương lai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.