Từ vựng

事故 (じこ, jiko) nghĩa là gì?

事故 (じこ, jiko) trong tiếng Nhật nghĩa là tai nạn, sự cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじこ
Romajijiko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じこ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiko

tai nạn, sự cố

  1. 1danh từ tai nạn, sự cố, rắc rối bất ngờaccident; incident; trouble
  2. 2danh từ lý do riêng, uẩn khúc, hoàn cảnh bất khả khángcircumstances; reasons

Câu ví dụ

  • Hôm qua có một vụ tai nạn lớn.

  • Có tai nạn nên tàu bị trễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.