Từ vựng

人事 (じんじ, jinji) nghĩa là gì?

人事 (じんじ, jinji) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân sự; công việc về con người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんじ
Romajijinji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じんじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinji

nhân sự; công việc về con người

  1. 1danh từ việc đời, chuyện con người, việc thế gianhuman affairs; mundane matters; things human
  2. 2danh từ công tác nhân sự, chuyện nhân sự, bộ phận nhân sựpersonnel affairs; human resources; employee matters
  3. 3danh từ sức người, việc trong khả năng con ngườihuman power; human effort; what is humanly possible
  4. 4danh từ (mỹ thuật) nhóm quý ngữ trong haiku về sinh hoạt con ngườicategory of haiku seasonal words relating to human affairs

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã trở thành trưởng phòng nhân sự.

  • Mùa xuân sẽ công bố việc điều chuyển nhân sự.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.