Từ vựng
火事 (かじ, kaji) nghĩa là gì?
火事 (かじ, kaji) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏa hoạn, vụ cháy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かじ |
|---|
| Romaji | kaji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaji
hỏa hoạn, vụ cháy
- 1danh từ fire; conflagration
Câu ví dụ
隣の町で火事がありました。
Ở thị trấn bên cạnh có một vụ cháy.
火事の時は、エレベーターを使わないでください。
Khi có hỏa hoạn, xin đừng dùng thang máy.