Kanji
Chữ 近 (CẬN) nghĩa là gì?
近 đọc Hán-Việt là CẬN, nghĩa là gần.
| Âm Hán-Việt | cận |
|---|---|
| Âm On | キン、コン |
| Âm Kun | ちか.い |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ chính | 辵 (sước) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
近cậnÂm On キン、コンÂm Kun ちか.い
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét
gần
Mẹo nhớ
Đi trên đường (bộ 辶) chỉ tốn một nhát rìu (斤) là tới nơi — quãng đường ngắn — đây là chữ 'cận' (gần).
Bộ thủ chính
辵sước đi, bước đi (bộ sước) 7 nétThứ tự nét · 7 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Từ vựng khác có chữ này
- 近所きんじょhàng xóm, khu lân cận
- 近代きんだいthời cận đại, hiện đại
- 近視きんしcận thị
- 近道ちかみちđường tắt; con đường nhanh nhất (tới mục tiêu)
- 近頃ちかごろgần đây, dạo này
- 付近ふきんkhu vực lân cận, gần đó
- 接近せっきんtiếp cận, đến gần
- 近々ちかぢかsắp tới, trong tương lai gần
- 近寄るちかよるtiến lại gần
- 近付けるちかづけるđưa lại gần; cho tiếp cận
- 身近みぢかgần gũi, quen thuộc, sát bên mình
- 近眼きんがんcận thị
- 近郊きんこうvùng ngoại ô, vùng lân cận thành phố
- 手近てぢかgần, trong tầm tay, tiện dùng

