Từ vựng

事 (こと, koto) nghĩa là gì?

事 (こと, koto) trong tiếng Nhật nghĩa là việc, chuyện, sự việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこと
Romajikoto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こと
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoto

việc, chuyện, sự việc

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ việc, chuyện, sự việcthing; matter
  2. 2danh từ sự cố, biến cố, chuyện lớn, rắc rốiincident; occurrence; event
  3. 3danh từ tình hình, hoàn cảnh, sự thểcircumstances; situation; state of affairs
  4. 4danh từ công việc, việc phải làmwork; business; affair
  5. 5danh từ đứng sau từ có chia, tạo cụm danh từ chỉ điều người nói thấy xa lạ, không dính dáng tới mìnhafter an inflectable word, creates a noun phrase indicating something the speaker does not feel close to

Câu ví dụ

  • Chuyện đó bạn hãy hỏi thầy nhé.

  • Tôi lỡ quên mất một việc quan trọng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.