Từ vựng
家事 (かじ, kaji) nghĩa là gì?
家事 (かじ, kaji) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かじ |
|---|
| Romaji | kaji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaji
việc nhà
Genki 22Genki
- 1danh từ việc nhà, công việc nội trợhousework; domestic chores
- 2danh từ chuyện gia đình, việc trong nhàfamily affairs; household matters
Câu ví dụ
夫も家事を手伝います。
Chồng tôi cũng giúp việc nhà.
毎日家事で忙しいです。
Mỗi ngày tôi bận việc nhà.