Từ vựng

無事 (ぶじ, buji) nghĩa là gì?

無事 (ぶじ, buji) trong tiếng Nhật nghĩa là an toàn, bình an.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶじ
Romajibuji
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuji

an toàn, bình an

  1. 1danh từ · tính từ -na sự bình an, yên ổn, không xảy ra chuyện gìsafety; security; peace
  2. 2danh từ · trạng từ bình an, suôn sẻ, trót lọtsafely; without incident; successfully
  3. 3danh từ · tính từ -na khoẻ mạnh, mạnh giỏigood health
  4. 4danh từ (cũ, ít dùng) sự rảnh rỗi không việc gì làm, sự nhàm cháninaction; ennui

Câu ví dụ

  • Về đến nhà an toàn.

  • Cả gia đình đều bình an.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.