Kanji

Chữ 電 (ĐIỆN) nghĩa là gì?

電 đọc Hán-Việt là ĐIỆN, nghĩa là điện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđiện
Âm Onデン
Số nét13
Bộ thủ chính雨 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
điệnÂm On デン
N5 · ước tính theo khung JLPT13 nét

điện

Mẹo nhớ

Giữa cơn mưa (雨), một tia chớp ngoằn ngoèo lóe sáng bên dưới ô trời (日) — đây là chữ mang nghĩa 'điện'.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 電気でんきđiện; đèn điện
  • 電話でんわđiện thoại
  • 電車でんしゃtàu điện

Từ vựng khác có chữ này

  • 電報でんぽうđiện tín, bức điện
  • 電灯でんとうđèn điện
  • 停電ていでんmất điện
  • 電子でんしđiện tử; electron
  • 発電はつでんphát điện
  • 電力でんりょくđiện năng, công suất điện
  • 電柱でんちゅうcột điện
  • 電池でんちpin
  • 電波でんぱsóng vô tuyến, tín hiệu
  • 電流でんりゅうdòng điện
  • 電球でんきゅうbóng đèn
  • 乾電池かんでんちpin khô
  • 電源でんげんnguồn điện; nút nguồn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.