Từ vựng

電波 (でんぱ, denpa) nghĩa là gì?

電波 (でんぱ, denpa) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng vô tuyến, tín hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんぱ
Romajidenpa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんぱ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenpa

sóng vô tuyến, tín hiệu

  1. 1danh từ sóng vô tuyến, sóng điện từ; sóng thu được (điện thoại)radio wave; reception; signal
  2. 2danh từ · tính từ -na (lóng) kiểu ăn nói lảm nhảm, hâm hâm khác ngườisaying strange things

Câu ví dụ

  • Ở đây tín hiệu sóng yếu.

  • Đây là nơi sóng không đến được.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.