Từ vựng

電池 (でんち, denchi) nghĩa là gì?

電池 (でんち, denchi) trong tiếng Nhật nghĩa là pin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんち
Romajidenchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんち
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenchi

pin

Genki 15Genki
  1. 1danh từ battery; cell

Câu ví dụ

  • Pin đã hết.

  • Hãy thay pin mới giúp tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.