Từ vựng
電池 (でんち, denchi) nghĩa là gì?
電池 (でんち, denchi) trong tiếng Nhật nghĩa là pin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんち |
|---|
| Romaji | denchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenchi
pin
Genki 15Genki
- 1danh từ battery; cell