Từ vựng

電球 (でんきゅう, denkyuu) nghĩa là gì?

電球 (でんきゅう, denkyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng đèn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんきゅう
Romajidenkyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんきゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenkyuu

bóng đèn

  1. 1danh từ light bulb

Câu ví dụ

  • Tôi đã thay bóng đèn mới.

  • Tôi đã thay bóng đèn ở cửa ra vào bằng bóng mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.