Từ vựng

電柱 (でんちゅう, denchuu) nghĩa là gì?

電柱 (でんちゅう, denchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cột điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんちゅう
Romajidenchuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんちゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenchuu

cột điện

  1. 1danh từ utility pole; power pole; telephone pole

Câu ví dụ

  • Chiếc xe đã đâm vào cột điện.

  • Con chim đang đậu trên cột điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.