Từ vựng

発電 (はつでん, hatsuden) nghĩa là gì?

発電 (はつでん, hatsuden) trong tiếng Nhật nghĩa là phát điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつでん
Romajihatsuden
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はつでん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatsuden

phát điện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát điện, sản xuất điệngeneration of electricity; power generation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cũ, ít dùng) việc đánh điện tín, gửi điện báosending a telegram; telegraphing

Câu ví dụ

  • Nhà máy này phát điện bằng thủy lực.

  • Điện mặt trời đang lan rộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.