Từ vựng

電報 (でんぽう, denpou) nghĩa là gì?

電報 (でんぽう, denpou) trong tiếng Nhật nghĩa là điện tín, bức điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんぽう
Romajidenpou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
でんぽう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenpou

điện tín, bức điện

  1. 1danh từ telegram

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi điện tín cho mẹ ở quê.

  • Hôm qua có bức điện từ bạn tôi gửi đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.