Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 直通電話 là gì?
Đường dây điện thoại gọi trực tiếp (không qua tổng đài) (Direct phone line (DID))
| Thuật ngữ | 直通電話 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょくつうでんわ |
| Hán-Việt | TRỰC THÔNG ĐIỆN THOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Đường dây điện thoại gọi trực tiếp (không qua tổng đài) |
| Tiếng Anh | Direct phone line (DID) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cung cấp số điện thoại bàn riêng của mình cho đối tác để họ không phải qua lễ tân bấm số lẻ.
Lưu ý & thực tế
直通(ちょくつう) = thông thẳng, trực tiếp.
Câu ví dụ trong công việc
こちらが私の直通電話の番号でございます。
Đây là số điện thoại trực tiếp tại bàn làm việc của tôi ạ.
代表電話ではなく、こちらの直通電話におかけいただきますとスムーズです。
Nếu gọi thẳng vào số trực tiếp này thay vì tổng đài thì sẽ nhanh chóng hơn ạ.