Từ vựng

見送る (みおくる, miokuru) nghĩa là gì?

見送る (みおくる, miokuru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiễn; bỏ qua, hoãn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみおくる
Romajimiokuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みおくる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiokuru

tiễn; bỏ qua, hoãn lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ tiễn (ai), đưa tiễnto see (someone) off; to escort
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dõi mắt nhìn theo cho đến khi khuất bóngto watch (someone or something) go out of sight; to follow with one's eyes; to gaze after
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ để (xe, bóng) đi qua mà không bắt; bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội)to let (a bus, pitch, etc.) go by; to let pass; to pass up (an opportunity)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ hoãn lại, gác lại, để đó đãto postpone; to put off; to shelve
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ chăm sóc đến lúc mất; đưa tiễn người đã khuất, lo tangto take care of (someone) until death; to attend (someone's) funeral; to bury

Câu ví dụ

  • Tôi đã tiễn bạn ở sân bay.

  • Lần này tôi quyết định hoãn chuyến du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.