Từ vựng
送別 (そうべつ, soubetsu) nghĩa là gì?
送別 (そうべつ, soubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiễn biệt, chia tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうべつ |
|---|
| Romaji | soubetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoubetsu
tiễn biệt, chia tay
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ farewell; send-off
Câu ví dụ
明日、送別会があります。
Ngày mai có tiệc tiễn biệt.
先生のために送別の言葉を書きました。
Tôi đã viết lời tiễn biệt cho thầy giáo.