Từ vựng

送別 (そうべつ, soubetsu) nghĩa là gì?

送別 (そうべつ, soubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiễn biệt, chia tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうべつ
Romajisoubetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そうべつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoubetsu

tiễn biệt, chia tay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ farewell; send-off

Câu ví dụ

  • Ngày mai có tiệc tiễn biệt.

  • Tôi đã viết lời tiễn biệt cho thầy giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.