Từ vựng
見送り (みおくり, miokuri) nghĩa là gì?
見送り (みおくり, miokuri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiễn đưa; tạm hoãn.
| Cách đọc | みおくり |
|---|---|
| Romaji | miokuri |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
見送りみおくり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiokuri
sự tiễn đưa; tạm hoãn
- 1danh từ tiễn, đưa tiễnseeing (someone) off; send-off
- 2danh từ hoãn lại, gác lại, để đódeferment; postponement; shelving
- 3danh từ (bóng chày) không vung gậy, để bóng đi qualetting a pitch go by
- 4danh từ (tài chính) thái độ chờ xem, đứng ngoài quan sátwait-and-see attitude
Câu ví dụ
今回の計画は見送りになりました。
Kế hoạch lần này đã bị tạm hoãn.
空港まで友達の見送りに行きました。
Tôi đã ra tận sân bay tiễn bạn.