Từ vựng
輸送 (ゆそう, yusou) nghĩa là gì?
輸送 (ゆそう, yusou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận chuyển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆそう |
|---|
| Romaji | yusou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyusou
vận chuyển
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ transport; transportation; transit
Câu ví dụ
輸送には時間がかかります。
Việc vận chuyển mất nhiều thời gian.
トラックで商品を輸送します。
Hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải.