Từ vựng

放送 (ほうそう, housou) nghĩa là gì?

放送 (ほうそう, housou) trong tiếng Nhật nghĩa là phát sóng, phát thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうそう
Romajihousou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ほうそう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghousou

phát sóng, phát thanh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ broadcasting; broadcast; program

Câu ví dụ

  • Trận đấu sẽ được phát sóng trên tivi tối nay.

  • Đài này đang phát tin tức bằng tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.