Từ vựng

運送 (うんそう, unsou) nghĩa là gì?

運送 (うんそう, unsou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận chuyển, giao nhận hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうんそう
Romajiunsou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うんそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunsou

vận chuyển, giao nhận hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ transport; freight; shipping

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhờ công ty vận chuyển chở hàng.

  • Hàng hóa đã bị hỏng trong lúc vận chuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.