Từ vựng
運送 (うんそう, unsou) nghĩa là gì?
運送 (うんそう, unsou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận chuyển, giao nhận hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うんそう |
|---|
| Romaji | unsou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunsou
vận chuyển, giao nhận hàng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ transport; freight; shipping
Câu ví dụ
運送会社に荷物を頼んだ。
Tôi đã nhờ công ty vận chuyển chở hàng.
運送中に商品が壊れてしまった。
Hàng hóa đã bị hỏng trong lúc vận chuyển.