Từ vựng

回送 (かいそう, kaisou) nghĩa là gì?

回送 (かいそう, kaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển tiếp; chạy xe rỗng về bến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいそう
Romajikaisou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisou

chuyển tiếp; chạy xe rỗng về bến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chuyển tiếp, gửi tiếp (thư từ)forwarding; sending on; redirecting (e.g. mail)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chạy rỗng, tàu hoặc xe không chở khách quay về bếndeadheading (e.g. train); (train) returning to the station

Câu ví dụ

  • Lá thư đã được chuyển tiếp đến địa chỉ mới.

  • Xe buýt này đang chạy rỗng nên không chở khách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.