Kanji

Chữ 法 (PHÁP) nghĩa là gì?

法 đọc Hán-Việt là PHÁP, nghĩa là pháp luật; phương pháp, quy tắc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtpháp
Âm Onホウ、ハッ、ホッ、フラン
Âm Kunのり
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phápÂm On ホウ、ハッ、ホッ、フランÂm Kun のり
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

pháp luật; phương pháp, quy tắc

Mẹo nhớ

Nước 氵 chảy đi 去 theo một đường ổn định như PHƯƠNG PHÁP và QUY TẮC của PHÁP LUẬT.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 作法さほうphép tắc, lễ nghi
  • 文法ぶんぽうngữ pháp
  • 法律ほうりつluật, pháp luật

Từ vựng khác có chữ này

  • 法ほうluật, phương pháp
  • 憲法けんぽうhiến pháp
  • 方法ほうほうphương pháp
  • 寸法すんぽうkích thước, số đo
  • 法則ほうそくquy luật, định luật
  • 司法しほうtư pháp
  • 手法しゅほうthủ pháp, phương pháp
  • 法学ほうがくluật học
  • 法廷ほうていpháp đình, phòng xử án
  • 法案ほうあんdự luật
  • 立法りっぽうlập pháp, việc làm luật
  • 製法せいほうphương pháp sản xuất, công thức
  • 用法ようほうcách dùng, phép dùng, hướng dẫn sử dụng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.