Kanji

Chữ 治 (TRỊ) nghĩa là gì?

治 đọc Hán-Việt là TRỊ, nghĩa là trị, cai trị; chữa; yên ổn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrị
Âm Onジ、チ
Âm Kunおさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
trịÂm On ジ、チÂm Kun おさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

trị, cai trị; chữa; yên ổn

Mẹo nhớ

Điều khiển dòng nước 氵 trên bệ 台 để CAI TRỊ, CHỮA trị và làm YÊN.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 政治せいじchính trị
  • 治るなおるkhỏi bệnh, hồi phục (tự động từ)
  • 治療ちりょうđiều trị
  • 治まるおさまるlắng dịu, được kiểm soát; yên ổn
  • 治めるおさめるcai trị, quản lý, dẹp yên

Từ vựng khác có chữ này

  • 自治じちtự trị, tự quản
  • 治安ちあんtrật tự, an ninh công cộng
  • 統治とうちcai trị, quản trị
  • 退治たいじtiêu diệt, loại trừ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.