Từ vựng

手法 (しゅほう, shuhou) nghĩa là gì?

手法 (しゅほう, shuhou) trong tiếng Nhật nghĩa là thủ pháp, phương pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅほう
Romajishuhou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅほう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuhou

thủ pháp, phương pháp

  1. 1danh từ technique; method

Câu ví dụ

  • Đã giải quyết vấn đề bằng phương pháp mới.

  • Phương pháp này được nhiều doanh nghiệp áp dụng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.