Từ vựng

憲法 (けんぽう, kenpou) nghĩa là gì?

憲法 (けんぽう, kenpou) trong tiếng Nhật nghĩa là hiến pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんぽう
Romajikenpou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんぽう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenpou

hiến pháp

  1. 1danh từ hiến phápconstitution
  2. 2danh từ quy tắc, điều lệrules; regulation

Câu ví dụ

  • Hiến pháp là quy tắc quan trọng của đất nước.

  • Tôi đã học về hiến pháp ở trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.