Từ vựng
法案 (ほうあん, houan) nghĩa là gì?
法案 (ほうあん, houan) trong tiếng Nhật nghĩa là dự luật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうあん |
|---|
| Romaji | houan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouan
dự luật
- 1danh từ bill (law); measure
Câu ví dụ
この法案は国会で激しく議論された。
Dự luật này đã được tranh luận gay gắt tại Quốc hội.
政府は新しい税制の法案を提出した。
Chính phủ đã trình dự luật về chế độ thuế mới.