Từ vựng

作法 (さほう, sahou) nghĩa là gì?

作法 (さほう, sahou) trong tiếng Nhật nghĩa là phép tắc, lễ nghi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさほう
Romajisahou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さほう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsahou

phép tắc, lễ nghi

  1. 1danh từ phép tắc ứng xử, lễ nghi, quy cách cư xửmanners; etiquette; propriety
  2. 2danh từ cách làm, cách sáng tác (văn, thơ)manner of production (esp. of prose, poetry, etc.); way of making

Câu ví dụ

  • Tôi học phép tắc trong bữa ăn.

  • Anh ấy rất đúng phép tắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.