Từ vựng
製法 (せいほう, seihou) nghĩa là gì?
製法 (せいほう, seihou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương pháp sản xuất, công thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいほう |
|---|
| Romaji | seihou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseihou
phương pháp sản xuất, công thức
- 1danh từ manufacturing method; recipe; formula
Câu ví dụ
伝統的な製法を守り続けている。
Vẫn tiếp tục giữ gìn phương pháp sản xuất truyền thống.
この店は独自の製法でパンを作る。
Cửa hàng này làm bánh mì bằng công thức riêng.