Từ vựng

法 (ほう, hou) nghĩa là gì?

法 (ほう, hou) trong tiếng Nhật nghĩa là luật, phương pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほう
Romajihou
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghou

luật, phương pháp

  1. 1danh từ · hậu tố luật, đạo luật, nguyên tắclaw; act; principle
  2. 2danh từ · hậu tố cách, phương phápmethod
  3. 3danh từ · hậu tố (ngữ pháp) thức (thức trần thuật, thức mệnh lệnh…)mood
  4. 4danh từ · hậu tố (Phật giáo) pháp, Phật phápdharma; law

Câu ví dụ

  • Tuân thủ pháp luật là điều quan trọng.

  • Hãy chỉ tôi cách giải bài toán này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.