Từ vựng
法学 (ほうがく, hougaku) nghĩa là gì?
法学 (ほうがく, hougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là luật học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうがく |
|---|
| Romaji | hougaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghougaku
luật học
- 1danh từ law; jurisprudence
Câu ví dụ
法学の知識は社会生活に役立つ。
Kiến thức luật học hữu ích cho đời sống xã hội.
彼は法学の道に進むことに決めた。
Anh ấy đã quyết định theo con đường luật học.