Từ vựng

法学 (ほうがく, hougaku) nghĩa là gì?

法学 (ほうがく, hougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là luật học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうがく
Romajihougaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghougaku

luật học

  1. 1danh từ law; jurisprudence

Câu ví dụ

  • Kiến thức luật học hữu ích cho đời sống xã hội.

  • Anh ấy đã quyết định theo con đường luật học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.