Kanji

Chữ 平 (BÌNH) nghĩa là gì?

平 đọc Hán-Việt là BÌNH, nghĩa là phẳng, bằng; yên bình.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbình
Âm Onヘイ、ビョウ、ヒョウ
Âm Kunたい.ら、たい.らげる、ひら
Số nét5
Bộ thủ chính干 (can)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bìnhÂm On ヘイ、ビョウ、ヒョウÂm Kun たい.ら、たい.らげる、ひら
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

phẳng, bằng; yên bình

Mẹo nhớ

Các nét hai bên cân trên một mặt PHẲNG, tạo cảm giác BÌNH yên.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 公平こうへいcông bằng, không thiên vị
  • 平らたいらbằng phẳng
  • 平等びょうどうbình đẳng
  • 平仮名ひらがなchữ hiragana

Từ vựng khác có chữ này

  • 不平ふへいbất bình, lời phàn nàn
  • 平和へいわhòa bình
  • 平均へいきんtrung bình, bình quân
  • 地平線ちへいせんđường chân trời
  • 平凡へいぼんbình thường, tầm thường
  • 平日へいじつngày thường, ngày trong tuần
  • 平気へいきbình thản; không sao, ổn
  • 平野へいやđồng bằng
  • 水平すいへいnằm ngang; cân bằng
  • 不公平ふこうへいkhông công bằng
  • 水平線すいへいせんđường chân trời trên mặt nước
  • 平常へいじょうbình thường, thường nhật
  • 平方へいほうbình phương; đơn vị vuông
  • 平たいひらたいphẳng, bằng; bình dị, dễ hiểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.