Từ vựng

公平 (こうへい, kouhei) nghĩa là gì?

公平 (こうへい, kouhei) trong tiếng Nhật nghĩa là công bằng, không thiên vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうへい
Romajikouhei
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうへい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouhei

công bằng, không thiên vị

  1. 1danh từ · tính từ -na fairness; impartiality; justice

Câu ví dụ

  • Phán đoán của thầy rất công bằng.

  • Hãy chia đều công bằng cho mọi người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.