Từ vựng
公平 (こうへい, kouhei) nghĩa là gì?
公平 (こうへい, kouhei) trong tiếng Nhật nghĩa là công bằng, không thiên vị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうへい |
|---|
| Romaji | kouhei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouhei
công bằng, không thiên vị
- 1danh từ · tính từ -na fairness; impartiality; justice
Câu ví dụ
先生の判断は公平です。
Phán đoán của thầy rất công bằng.
みんなに公平に分けましょう。
Hãy chia đều công bằng cho mọi người.