Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 平にご容赦ください là gì?
Xin hết lòng cúi đầu mong anh/chị lượng thứ... (I humbly beg your forgiveness...)
| Thuật ngữ | 平にご容赦ください |
|---|---|
| Cách đọc | ひらにごようしゃください |
| Hán-Việt | BÌNH DUNG XÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin hết lòng cúi đầu mong anh/chị lượng thứ... |
| Tiếng Anh | I humbly beg your forgiveness... |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi gây ra sai phạm nghiêm trọng trong kinh doanh, khẩn thiết cầu mong đối tác tha thứ bỏ qua.
Lưu ý & thực tế
平に(ひらに) = khẩn thiết, cúi mình sát đất. 容赦 = tha thứ, bỏ qua.
Câu ví dụ trong công việc
こちらの重大な過失につきまして、平にご容赦ください。
Về sai sót nghiêm trọng này từ phía chúng tôi, xin cúi đầu khẩn thiết mong anh lượng thứ ạ.
ご迷惑をおかけしました段、平にご容赦くださいませ。
Về những phiền toái đã gây ra cho quý vị, xin hết lòng mong quý vị tha thứ cho ạ.