Kanji

Chữ 必 (TẤT) nghĩa là gì?

必 đọc Hán-Việt là TẤT, nghĩa là nhất định, tất nhiên; cần thiết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttất
Âm Onヒツ
Âm Kunかなら.ず
Số nét5
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tấtÂm On ヒツÂm Kun かなら.ず
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

nhất định, tất nhiên; cần thiết

Mẹo nhớ

Một nét xuyên thẳng qua tim như điều NHẤT ĐỊNH và CẦN THIẾT phải làm.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 必ずかならずnhất định, chắc chắn
  • 必要ひつようcần thiết; sự cần thiết
  • 必ずしもかならずしもkhông hẳn, không nhất thiết

Từ vựng khác có chữ này

  • 必死ひっしliều mình, hết sức tuyệt vọng
  • 必需品ひつじゅひんnhu yếu phẩm
  • 必修ひっしゅうbắt buộc học, môn bắt buộc
  • 必然ひつぜんtất yếu, không thể tránh khỏi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.