Từ vựng
平ら (たいら, taira) nghĩa là gì?
平ら (たいら, taira) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng phẳng.
| Cách đọc | たいら |
|---|---|
| Romaji | taira |
| Từ loại | tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
平らたいら
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaira
bằng phẳng
- 1tính từ -na bằng phẳng, phẳng lì, nhẵnflat; level; even
- 2tính từ -na bình thản, điềm tĩnh, yên ổncalm; tranquil; placid
- 3tính từ -na thoải mái, tự nhiên (kiểu ngồi, không phải quỳ trang trọng)relaxed (sitting posture); comfortable
- 4hậu tố (hậu tố) vùng đất bằng, cao nguyên nhỏplateau; tableland; plain
Câu ví dụ
この道はとても平らです。
Con đường này rất bằng phẳng.
平らな場所にテントを張った。
Tôi dựng lều ở chỗ bằng phẳng.