Từ vựng
平凡 (へいぼん, heibon) nghĩa là gì?
平凡 (へいぼん, heibon) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thường, tầm thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいぼん |
|---|
| Romaji | heibon |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheibon
bình thường, tầm thường
- 1tính từ -na · danh từ ordinary; common; commonplace
Câu ví dụ
この映画の結末は平凡だった。
Kết thúc của bộ phim này khá nhạt.
私は平凡な毎日を送っている。
Tôi sống những ngày bình thường.