Từ vựng
平たい (ひらたい, hiratai) nghĩa là gì?
平たい (ひらたい, hiratai) trong tiếng Nhật nghĩa là phẳng, bằng; bình dị, dễ hiểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひらたい |
|---|
| Romaji | hiratai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiratai
phẳng, bằng; bình dị, dễ hiểu
- 1tính từ -i phẳng, dẹt, bằng phẳngflat; even; level
- 2tính từ -i dễ hiểu, giản dị, nôm na (lời lẽ)plain (language, words, etc.); simple
Câu ví dụ
この皿は平たくて使いやすい。
Cái đĩa này phẳng nên dễ dùng.
平たく言えば、彼の話は嘘だ。
Nói dễ hiểu thì lời anh ta là dối trá.